1. Chỉ số eGFR ở trẻ em là gì?
eGFR (Estimated Glomerular Filtration Rate) là mức lọc cầu thận ước tính, cho biết khả năng lọc máu của thận.
Đơn vị thường dùng là mL/phút/1,73 m².
eGFR thường được tính từ Creatinine máu kết hợp với chiều cao của trẻ. Một số công thức còn sử dụng Cystatin C để tăng độ chính xác.
eGFR không phải là xét nghiệm đo trực tiếp mức lọc cầu thận, mà là giá trị ước tính từ các chỉ số xét nghiệm.
2. eGFR ở trẻ em bao nhiêu là bình thường?
Ở trẻ từ khoảng 2 tuổi trở lên, eGFR thường đạt mức tương đương người lớn.
Có thể tham khảo:
| eGFR (mL/phút/1,73 m²) | Ý nghĩa |
|---|---|
| ≥90 | Trong khoảng bình thường hoặc cao |
| 60–89 | Giảm nhẹ so với mức tham khảo |
| 45–59 | Giảm nhẹ đến vừa |
| 30–44 | Giảm vừa đến nặng |
| 15–29 | Giảm nặng |
| Dưới 15 | Giảm rất nặng, có thể tương ứng suy thận giai đoạn cuối trong bối cảnh bệnh thận mạn |
Lưu ý: Đây là các mức phân loại GFR thường dùng trong bệnh thận mạn, không phải tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh thận chỉ dựa vào một lần xét nghiệm.
Đặc biệt, trẻ sơ sinh và trẻ dưới 2 tuổi có mức lọc cầu thận sinh lý thấp hơn và tăng dần theo tuổi. Vì vậy, không áp dụng máy móc bảng trên cho nhóm tuổi này.
3. eGFR ở trẻ em được tính như thế nào?
Một công thức thường được sử dụng là Schwartz cải tiến (Bedside Schwartz):
eGFR = 0,413 × Chiều cao (cm) / Creatinine máu (mg/dL)
Ví dụ:
Một trẻ cao 100 cm, Creatinine máu 0,5 mg/dL:
eGFR = 0,413 × 100 / 0,5
eGFR ≈ 82,6 mL/phút/1,73 m².
Tuy nhiên, công thức này được xây dựng cho Creatinine đo bằng phương pháp đã chuẩn hóa IDMS và không phù hợp cho mọi nhóm tuổi, đặc biệt ở trẻ sơ sinh.
Ngoài ra, eGFR chỉ là giá trị ước tính nên có thể thiếu chính xác khi trẻ có khối lượng cơ quá thấp hoặc chức năng thận đang thay đổi nhanh.
4. eGFR thấp có phải trẻ bị suy thận không?
Không phải cứ eGFR thấp một lần là trẻ bị suy thận.
eGFR có thể giảm trong:
-
Mất nước nặng.
-
Tổn thương thận cấp.
-
Một số bệnh lý cầu thận.
-
Bệnh thận mạn.
-
Tắc nghẽn đường tiết niệu.
Để chẩn đoán bệnh thận mạn, thông thường cần có bất thường cấu trúc hoặc chức năng thận kéo dài ít nhất 3 tháng.
Ví dụ:
-
eGFR dưới 60 mL/phút/1,73 m² kéo dài từ 3 tháng trở lên có thể đáp ứng tiêu chuẩn bệnh thận mạn.
-
eGFR từ 60 trở lên vẫn có thể đi kèm bệnh thận mạn nếu có bằng chứng tổn thương thận kéo dài, chẳng hạn protein niệu hoặc bất thường cấu trúc thận.
Ở trẻ dưới 2 tuổi, bác sĩ phải sử dụng tiêu chuẩn đánh giá phù hợp với sự trưởng thành của chức năng thận.
eGFR bình thường cũng không loại trừ hoàn toàn bệnh thận.
5. Khi eGFR thấp, trẻ cần xét nghiệm gì thêm?
Tùy tình trạng lâm sàng, bác sĩ có thể chỉ định:
-
Creatinine máu: Kiểm tra lại và theo dõi diễn tiến.
-
Cystatin C: Hỗ trợ ước tính GFR trong một số trường hợp.
-
Xét nghiệm nước tiểu: Kiểm tra protein niệu, hồng cầu niệu.
-
Điện giải: Natri, Kali, Bicarbonate.
-
Siêu âm thận – tiết niệu: Khi nghi ngờ bất thường cấu trúc.
-
Đo huyết áp: Phát hiện tăng huyết áp liên quan bệnh thận.
Cha mẹ nên đưa trẻ đi khám sớm nếu eGFR thấp, đặc biệt khi kèm phù, tiểu máu, protein niệu hoặc tăng huyết áp.
Cần đưa trẻ đi cấp cứu nếu tiểu rất ít hoặc không tiểu, phù nhiều kèm khó thở, lơ mơ hoặc có biểu hiện bệnh nặng.
Lời khuyên của bác sĩ: eGFR ở trẻ em thấp có đáng lo không?
Cha mẹ hãy nhớ:
eGFR: Là chỉ số ước tính khả năng lọc máu của thận.
eGFR ≥90: Thường là mức bình thường ở trẻ từ khoảng 2 tuổi trở lên, nhưng không loại trừ mọi bệnh thận.
eGFR THẤP MỘT LẦN: Chưa đủ để chẩn đoán bệnh thận mạn.
eGFR DƯỚI 60 KÉO DÀI: Cần đánh giá bệnh thận mạn theo tiêu chuẩn phù hợp.
TRẺ SƠ SINH VÀ TRẺ NHỎ: Phải đánh giá eGFR theo độ tuổi, không áp dụng máy móc ngưỡng của người lớn.
Không nên kết luận trẻ bị suy thận chỉ dựa vào một kết quả eGFR.
Khi eGFR bất thường, bác sĩ cần đánh giá kết hợp Creatinine, xét nghiệm nước tiểu, huyết áp, chiều cao và diễn tiến bệnh để xác định nguyên nhân và hướng theo dõi phù hợp.
BS CKII Trịnh Đình Thế Nguyên
Chuyên khoa Nhi & Dinh dưỡng
bsnguyennhikhoa